Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố gali, Ga

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镓 có bộ 金 (kim) biểu nghĩa chỉ kim loại và 家 biểu âm; chữ hình thanh tạo muộn. Được tạo ra để đặt tên cho nguyên tố gallium trong danh pháp hóa học Trung Quốc.

Hán-Việt: gia

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gia": kim loại (金) mang tên gia đình (家) — Gallium được đặt tên theo Gallia (nước Pháp), nhớ ngay đây là kim loại quý hiếm.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt; dùng trong hóa học

Mở khoá kiến thức

Biết 镓 giúp đọc tài liệu bán dẫn và điện tử: 镓砷 (GaAs — gallium arsenide) dùng trong chip LED và pin mặt trời.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镓 là chữ hình thanh tạo muộn (thế kỷ 19-20): bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa, 家 biểu âm cho âm jiā. Đây là chữ chỉ nguyên tố Gallium (Ga, số nguyên tử 31) — một kim loại mềm, có điểm nóng chảy gần nhiệt độ phòng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镓是一种熔点很低的金属。Jiā shì yī zhǒng róngdiǎn hěn dī de jīnshǔ. thanh 1

    Gallium là một kim loại có điểm nóng chảy rất thấp.

  • 镓砷是重要的半导体材料。Jiā shēn shì zhòngyào de bàndǎotǐ cáiliào. thanh 1

    Gallium arsenide (镓砷) là vật liệu bán dẫn quan trọng.

  • 镓在手心就能融化。Jiā zài shǒuxīn jiù néng rónghuà. thanh 1

    Gallium có thể tan chảy ngay trên lòng bàn tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, cùng là tên nguyên tố hóa học

  • cùng bộ 金, cùng là nguyên tố hóa học tạo muộn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.