Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố gali, Ga
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镓 có bộ 金 (kim) biểu nghĩa chỉ kim loại và 家 biểu âm; chữ hình thanh tạo muộn. Được tạo ra để đặt tên cho nguyên tố gallium trong danh pháp hóa học Trung Quốc.
Hán-Việt: gia
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gia": kim loại (金) mang tên gia đình (家) — Gallium được đặt tên theo Gallia (nước Pháp), nhớ ngay đây là kim loại quý hiếm.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt; dùng trong hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 镓 giúp đọc tài liệu bán dẫn và điện tử: 镓砷 (GaAs — gallium arsenide) dùng trong chip LED và pin mặt trời.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镓 là chữ hình thanh tạo muộn (thế kỷ 19-20): bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa, 家 biểu âm cho âm jiā. Đây là chữ chỉ nguyên tố Gallium (Ga, số nguyên tử 31) — một kim loại mềm, có điểm nóng chảy gần nhiệt độ phòng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镓是一种熔点很低的金属。
Gallium là một kim loại có điểm nóng chảy rất thấp.
- 镓砷是重要的半导体材料。
Gallium arsenide (镓砷) là vật liệu bán dẫn quan trọng.
- 镓在手心就能融化。
Gallium có thể tan chảy ngay trên lòng bàn tay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.