Từ vựng tiếng Trung
dìng

Nghĩa tiếng Việt

thoi vàng, thoi bạc; con thoi dệt vải

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铤 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 廷 (Đình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ chất liệu là kim loại, 廷 cho âm đọc.

Hán-Việt: đĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đĩnh" (铤而走险): 金 (kim loại) + 廷 (biểu âm) — thanh kim loại thoi bạc, liều lĩnh như thẳng tắp lao vào nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

铤而走险 (đĩnh nhi tẩu hiểm) — liều lĩnh đường nguy hiểm

Mở khoá kiến thức

Biết 铤 mở khoá: 铤而走险 (liều đi đường nguy hiểm), 金铤 (thoi vàng), 银铤 (nén bạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铤 (dìng), dạng truyền thống là 鋌, theo Wiktionary là chữ hình thanh: 金 (kim — kim loại, biểu nghĩa) + 廷 (đình — triều đình, biểu âm). Nghĩa gốc là thoi kim loại, thanh kim loại đúc — vàng thoi, bạc nén. Thường dùng trong thành ngữ 铤而走险 (liều lĩnh đi vào con đường nguy hiểm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 走投无路时,他铤而走险。zǒu tóu wúlù shí, tā dǐng ér zǒu xiǎn. thanh 3

    Lâm vào cùng đường, anh ta liều mình đi vào con đường nguy hiểm.

  • 古代用金铤作为货币。gǔdài yòng jīn dǐng zuòwéi huòbì. thanh 3

    Thời cổ đại dùng thoi vàng làm tiền tệ.

  • 不得已时,人往往铤而走险。bùdéyǐ shí, rén wǎngwǎng dǐng ér zǒu xiǎn. thanh 4

    Khi không còn cách nào khác, người ta thường liều lĩnh đi vào nguy hiểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, cùng nghĩa thoi kim loại — 锭 dùng phổ biến hơn

  • cùng âm dìng, khác nghĩa — 定 là xác định, 铤 là thoi kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.