Từ vựng tiếng Trung
guàn

Nghĩa tiếng Việt

cái lọ

1 chữ25 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑵 không có phân tích lsCodes. Bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa — đồ đựng bằng kim loại. Nghĩa là cái lọ, hộp thiếc, bình kim loại. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: quán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quán": bộ 金 (kim loại) — cái quán (lọ) kim loại đựng thức ăn hoặc nước.

Gương Hán-Việt

"quán" — lọ, hộp thiếc; dùng phổ biến trong tiếng Quảng Đông

Mở khoá kiến thức

Biết 鑵 mở khoá từ vựng đồ dùng: 茶鑵 (hộp trà), 鐵鑵 (hộp thiếc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鑵 (guàn) chỉ cái lọ, hộp hoặc bình làm bằng kim loại. Bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa. Chữ được dùng trong tiếng Quảng Đông cho các loại hộp thiếc, lon đồ hộp. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích cấu trúc linh kiện chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一鑵茶葉,香氣撲鼻。Yī guàn cháyè, xiāngqì pū bí. thanh 1

    Một hộp trà, mùi thơm ngào ngạt.

  • 鐵鑵裡裝滿了餅乾。Tiě guàn lǐ zhuāngmǎn le bǐnggān. thanh 3

    Hộp thiếc đựng đầy bánh quy.

  • 打開鑵蓋,香氣飄散。Dǎkāi guàn gài, xiāngqì piāosàn. thanh 3

    Mở nắp hộp, mùi thơm tỏa ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa hộp/lọ — 罐 là dạng phổ biến hơn, không có bộ 金

  • cùng pinyin guǎn/guàn, dễ nhầm — 管 là ống, quản lý

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.