Nghĩa tiếng Việt
cái lọ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑵 không có phân tích lsCodes. Bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa — đồ đựng bằng kim loại. Nghĩa là cái lọ, hộp thiếc, bình kim loại. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.
Hán-Việt: quán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quán": bộ 金 (kim loại) — cái quán (lọ) kim loại đựng thức ăn hoặc nước.
Gương Hán-Việt
"quán" — lọ, hộp thiếc; dùng phổ biến trong tiếng Quảng Đông
Mở khoá kiến thức
Biết 鑵 mở khoá từ vựng đồ dùng: 茶鑵 (hộp trà), 鐵鑵 (hộp thiếc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鑵 (guàn) chỉ cái lọ, hộp hoặc bình làm bằng kim loại. Bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa. Chữ được dùng trong tiếng Quảng Đông cho các loại hộp thiếc, lon đồ hộp. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích cấu trúc linh kiện chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 一鑵茶葉,香氣撲鼻。
Một hộp trà, mùi thơm ngào ngạt.
- 鐵鑵裡裝滿了餅乾。
Hộp thiếc đựng đầy bánh quy.
- 打開鑵蓋,香氣飄散。
Mở nắp hộp, mùi thơm tỏa ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.