Nghĩa tiếng Việt
một loại đỉnh (vạc) thời xưa; vầng hơi toả ra bên mặt trời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑴 không có phân tích IDS trong dữ liệu. Thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary ghi pinyin xī (Cantonese: kwai4), và nghĩa 'đỉnh cổ' hoặc 'hào quang mặt trời'. Chưa có nguồn phân tích IDS.
Hán-Việt: quỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỳ": KIM LOẠI (金) cổ kính — cái vạc QUỲ cổ đại toả hào quang như mặt trời.
Gương Hán-Việt
quỳ trong văn ngôn cổ về đồ đồng cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 鑴 giúp nhận diện chữ Hán hiếm trong nghiên cứu đồ đồng cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鑴 (quỳ) là chữ hiếm thuộc bộ 金, Wiktionary ghi pinyin xī nhưng Cantonese kwai4 — nghĩa là một loại đỉnh (vạc) thời xưa hoặc vầng hơi toả ra bên mặt trời. Không có phân tích glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鑴属金部,为古代礼器名。
鑴 thuộc bộ Kim, là tên lễ khí cổ.
- 鑴字义未详,见于古籍。
Chữ 鑴 nghĩa chưa rõ, thấy trong sách cổ.
- 鑴为罕见金部汉字。
鑴 là chữ Hán hiếm thuộc bộ Kim.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.