Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

phosphonium

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏻 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Không có phân tích thành phần từ Wiktionary. Chữ dùng trong thuật ngữ hóa học để chỉ ion phosphonium (PH₄⁺). Chữ tạo muộn trong thời hiện đại.

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lân": kim loại (金) thuộc nhóm "lân" — phosphonium, ion phospho mang điện dương trong hóa học.

Gương Hán-Việt

lân — dùng trong thuật ngữ hóa học: 鏻 = phosphonium

Mở khoá kiến thức

Biết 鏻 giúp đọc danh pháp hóa học Hán ngữ về các nhóm phospho.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鏻 là chữ tạo muộn dùng trong hóa học hiện đại để phiên âm 'phosphonium'. Bộ 金 (kim loại) kết hợp với ý nghĩa ion kim loại trong hóa học. Đây là chữ khoa học, không có giáp cốt hay kim văn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鏻离子是磷的一种阳离子形式。lín lízǐ shì lín de yī zhǒng yánglízǐ xíngshì. thanh 2

    Ion phosphonium là dạng cation của phospho.

  • 季鏻盐在有机化学中有重要应用。jì lín yán zài yǒujī huàxué zhōng yǒu zhòngyào yìngyòng. thanh 4

    Muối phosphonium bậc bốn có ứng dụng quan trọng trong hóa học hữu cơ.

  • 鏻是化学术语,非日常用字。lín shì huàxué shùyǔ, fēi rìcháng yòngzì. thanh 2

    鏻 là thuật ngữ hóa học, không phải chữ dùng hàng ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 磷 (lân, phosphorus) cùng âm lín, cùng liên quan đến phospho

  • 鳞 (lân, vảy cá) cùng âm lín, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.