Từ vựng tiếng Trung
chǎn

Nghĩa tiếng Việt

cái nạo bằng sắt, cái xẻng; gọt, nạo, xúc, xới

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏟 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 產 (biểu âm). Chữ hình thanh: 金 chỉ dụng cụ bằng kim loại; 產 cho âm chǎn (Hán-Việt: sản). Xẻng là công cụ kim loại dùng để xúc đất.

Hán-Việt: sản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sản": KIM LOẠI (金) + SẢN (產) âm = cái XẺNG SẮT — SẢN xuất đất đá bằng cú xúc.

Gương Hán-Việt

sản trong 'sản xuất' và 'nạo sản' (xẻng, nạo)

Mở khoá kiến thức

Biết 鏟 mở khoá các từ 鏟除 (tiêu diệt, loại bỏ), 鐵鏟 (xẻng sắt) trong văn bản kỹ thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鏟 seal 1
Tiểu triện

鏟 (sản) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|金|產|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ 金 (kim loại) chỉ công cụ kim loại; 產 cho âm chǎn. Xẻng/nạo là công cụ kim loại dùng để xúc, gọt, nạo. Middle Chinese và Old Chinese đều ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用铁锹鏟土。gōngrén yòng tiěqiāo chǎn tǔ. thanh 1

    Công nhân dùng xẻng xúc đất.

  • 需要鏟除杂草。xūyào chǎnchú zácǎo. thanh 1

    Cần phải nhổ sạch cỏ dại.

  • 鏟车在工地上工作。chǎnchē zài gōngdì shàng gōngzuò. thanh 3

    Xe xúc đang làm việc tại công trường.

  • 这个问题必须彻底鏟除。zhège wèntí bìxū chèdǐ chǎnchú. thanh 4

    Vấn đề này phải được xử lý triệt để.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鏟 và 铲 là phồn-giản thể của nhau

  • 產 là bộ phận biểu âm của 鏟, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.