Nghĩa tiếng Việt
鍩
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鍩 là chữ tạo muộn để biểu thị nguyên tố nobelium trong bảng tuần hoàn tiếng Hán. Bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa. Không có dữ liệu cấu trúc từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: điền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điền": kim loại (金) mang tên Nobel — 鍩 là cách viết tiếng Hán của nguyên tố nobelium.
Gương Hán-Việt
鍩 không có từ Hán-Việt thông dụng; chỉ dùng trong thuật ngữ hóa học.
Mở khoá kiến thức
Biết 鍩 giúp đọc bảng tuần hoàn và tài liệu hóa học Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鍩 là chữ tạo muộn, dùng phiên âm tên nguyên tố nobelium (No, số nguyên tử 102). Bộ 金 chỉ kim loại; phần còn lại biểu âm. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鍩是人工合成的放射性元素。
鍩là nguyên tố phóng xạ tổng hợp nhân tạo.
- 鍩的原子序数是102。
Số nguyên tử của鍩là 102.
- 科学家用鍩研究重元素。
Các nhà khoa học dùng鍩nghiên cứu nguyên tố nặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.