Từ vựng tiếng Trung
hōng

Nghĩa tiếng Việt

tháng sáu

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍧 là chữ độc thể thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary không cung cấp cấu trúc nội tại; chữ tạo muộn, cấu tạo chưa rõ hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: hoành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoành": chữ bộ 金 (kim loại) gợi tiếng vang dội — hình dung thanh âm 鏗鍧 của kiếm chạm nhau.

Gương Hán-Việt

hoành — ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鍧 giúp nhận ra từ cổ văn 鏗鍧 (keng hoành) — âm thanh kim loại vang rền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nhận âm Hán cổ (MC: hōng) mà không phân tích cấu trúc tự dạng. Chữ xuất hiện trong từ ghép 鏗鍧 (keng-hoành) diễn tả âm thanh vang rền của kim loại. Chưa có nguồn học thuật phân tích từng thành tố.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鏗鍧之声响彻山谷。Kēng hōng zhī shēng xiǎng chè shāngǔ. thanh 1

    Tiếng vang rền của kim khí vọng khắp thung lũng.

  • 古诗中常用鏗鍧形容战场的喧嚣。Gǔ shī zhōng cháng yòng kēng hōng xíngróng zhànchǎng de xuānxiāo. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng 鏗鍧 để tả sự huyên náo chiến trường.

  • 鍧的读音为hōng,属金部。Hōng de dúyīn wéi hōng, shǔ jīn bù. thanh 1

    Chữ 鍧 đọc là hōng, thuộc bộ kim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng xuất hiện trong từ 鏗鍧, dễ nhầm khi đọc cổ văn

  • giản thể của 鏗, cùng bộ 金, âm gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.