Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍦 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Từ hình dáng, chữ có bộ 金 (kim loại) gợi đây là vũ khí bằng kim loại. Đây là chữ cổ, lỗi thời (obsolete), chỉ loại giáo mác. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.

Hán-Việt: ti

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ti": 鍦 = kim loại (金) + "ti" — giáo "ti" (dài và nhọn bằng kim loại), vũ khí đặc trưng của kỵ binh cổ đại.

Gương Hán-Việt

"ti" ít dùng riêng lẻ với chữ 鍦.

Mở khoá kiến thức

Biết 鍦 giúp đọc hiểu văn bản cổ về vũ khí và chiến tranh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍦 (cổ văn) chỉ một loại giáo mác. Bộ 金 gợi đây là vũ khí bằng kim loại. Chữ đã lỗi thời, không còn dùng trong tiếng Trung hiện đại. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代士兵持鍦作戰。Gǔdài shìbīng chí shī zuòzhàn. thanh 3

    Binh sĩ thời cổ đại cầm giáo 鍦 ra trận.

  • 鍦為長兵器,利於騎戰。Shī wéi cháng bīngqì, lì yú qí zhàn. thanh 1

    鍦 là vũ khí dài, thuận lợi cho kỵ binh tác chiến.

  • 鍦刃鋒利,一刺即穿。Shī rèn fēnglì, yī cì jí chuān. thanh 1

    Lưỡi 鍦 sắc bén, đâm một cái là xuyên thủng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, hình dáng gần nhau

  • cùng chỉ vũ khí đâm nhọn, dễ nhầm về nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.