Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Cùng một lúc

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍎 là chữ độc thể thuộc bộ 金 (kim). Không có phân tích thành phần rõ ràng; cấu trúc không minh bạch do chữ cực hiếm.

Hán-Việt: đồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồ": chữ kim loại hiếm thuộc bộ 金 — âm tú (tú), nghĩa mơ hồ như nhiều chữ cổ cực hiếm trong văn bản kinh điển.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鍎 giúp đọc hiểu văn bản cổ liên quan đến dụng cụ kim loại đặc biệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary về ngữ nguyên cụ thể của chữ 鍎. Theo nghĩa ghi nhận, chữ mang nghĩa 'cùng một lúc' hoặc liên quan đến dụng cụ kim loại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古文中鍎字极为罕见。Gǔwén zhōng tú zì jí wéi hǎnjiàn. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ 鍎 cực kỳ hiếm gặp.

  • 学者正在研究鍎的含义。Xuézhě zhèngzài yánjiū tú de hányì. thanh 2

    Các học giả đang nghiên cứu nghĩa của chữ 鍎.

  • 鍎属于金部的古字。Tú shǔyú jīn bù de gǔ zì. thanh 2

    鍎 là chữ cổ thuộc bộ Kim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tú, dễ nhầm khi đọc phiên âm

  • cùng âm tú, thường gặp hơn nhiều trong văn viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.