Nghĩa tiếng Việt
鋵
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋵 là chữ hiếm bộ Kim. Không có phân tích ngữ nguyên trong Wiktionary. Cấu trúc và nghĩa chưa được ghi chép đầy đủ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: đột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đột": bộ kim (金) — vật kim loại đột xuất, nổi lên (đột) như mũi nhọn.
Gương Hán-Việt
đột ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng với nghĩa này.
Mở khoá kiến thức
Biết 鋵 giúp nhận diện chữ hiếm trong từ điển chuyên ngành kim thuật cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn ngữ nguyên từ Wiktionary. 鋵 là chữ hiếm bộ Kim, âm tū. Nghĩa và cấu trúc chưa được ghi chép đầy đủ trong các từ điển thông dụng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鋵字見於古代金工文獻,含義至今不明。
Chữ 鋵 gặp trong tài liệu kim công cổ đại, nghĩa đến nay chưa rõ.
- 學者們正在研究鋵字的來源和用法。
Các học giả đang nghiên cứu nguồn gốc và cách dùng chữ 鋵.
- 鋵屬金部,應與金屬相關。
鋵 thuộc bộ Kim, có lẽ liên quan đến kim loại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.