Từ vựng tiếng Trung
lu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈩 thuộc bộ 金 (kim — kim loại, đồ kim khí). Là dạng cổ hoặc biến thể của 爐 (lô — lò, bếp). Chữ tạo muộn, không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary.

Hán-Việt: lô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lô": bộ 金 (kim loại) → lô lửa — cái lò kim loại đựng than, sưởi ấm trong mùa đông.

Gương Hán-Việt

lô trong "lô hỏa" (lò lửa), "noãn lô" (bếp sưởi)

Mở khoá kiến thức

Biết 鈩 giúp nhận biết biến thể cổ của 爐 trong văn bản cổ về đồ gia dụng kim loại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy phân tích nguồn gốc từ Wiktionary cho 鈩. Bộ 金 (kim — kim loại) kết hợp với nghĩa lò sưởi, bếp lửa cho thấy đây có thể là biến thể cổ của 爐 (lô). Nghĩa: lò sưởi, bếp lò, lò nung. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈩是炉字的古体或异体字。Lú shì lú zì de gǔtǐ huò yìtǐzì. thanh 2

    鈩 là dạng cổ hoặc dị thể của chữ 爐 (lò).

  • 古代用鈩来取暖。Gǔdài yòng lú lái qǔnuǎn. thanh 3

    Thời cổ đại dùng 鈩 để sưởi ấm.

  • 鈩字属金部,与金属制器具有关。Lú zì shǔ jīn bù, yǔ jīnshǔ zhì qìjù yǒuguān. thanh 2

    Chữ 鈩 thuộc bộ 金, liên quan đến đồ dùng bằng kim loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần như cùng nghĩa lò bếp, bộ 火 thay 金

  • biến thể khác của lò, cùng bộ 金

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.