Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

biến thể cũ của 沿 [yán]

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈆 thuộc bộ Kim (金, kim loại). Là dạng cổ chỉ kim loại chì. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: dien

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Điên": 鈆 — kim loại chì (bộ Kim) nặng trĩu, âm "điên" gợi sự nặng nề điên đảo của khối chì.

Gương Hán-Việt

Điên — ít dùng trong tiếng Việt; thuật ngữ khoáng vật học cổ đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鈆 (điên) giúp nhận bộ Kim (金) trong nhóm chữ chỉ các kim loại cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈆 seal 1
Tiểu triện
鈆 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 鈆 là dạng cổ chỉ kim loại chì (lead/plumbum). Bộ Kim (金) cho biết đây là kim loại. Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈆是古代铅字的写法之一。Qiān shì gǔdài qiān zì de xiěfǎ zhī yī. thanh 1

    鈆 là một cách viết cổ của chữ chì (铅).

  • 古代用鈆制作器物。Gǔdài yòng qiān zhìzuò qìwù. thanh 3

    Thời cổ đại dùng 鈆 (chì) để chế tạo đồ vật.

  • 鈆字已被铅字取代。Qiān zì yǐ bèi qiān zì qǔdài. thanh 1

    Chữ 鈆 đã bị chữ 铅 thay thế trong tiếng Hán hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鈆 là dạng cổ của 铅 (chì kim loại), cùng nghĩa và âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.