Nghĩa tiếng Việt
giấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醯 là chữ bộ 酉 (dậu — rượu/lên men) kết hợp phần trên, chỉ giấm hoặc axit. Bộ 酉 thường chỉ các chất lên men như rượu, giấm. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.
Hán-Việt: hê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hê": giấm 醯 (hê) — nước lên men 酉 có vị chua hê hê, dùng trong bếp và y học cổ.
Gương Hán-Việt
hê tửu (giấm chua)
Mở khoá kiến thức
Biết 醯 mở khoá từ văn ngôn chỉ giấm và thuật ngữ hóa học 酰 (acyl) trong tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 醯 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu/lên men), chỉ giấm trong văn ngôn. Wiktionary xác nhận nghĩa 'vinegar' (văn ngôn) và 'acyl' (hóa học, dùng ở Đài Loan). Bộ 酉 biểu nghĩa liên quan đến lên men. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代以醯作为调味品。
Thời cổ đại, giấm được dùng làm gia vị.
- 醯是古代重要的发酵食品。
Giấm là thực phẩm lên men quan trọng thời cổ đại.
- 醯酸即乙酸,又称醋酸。
Axit axetic còn gọi là axit giấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.