Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giấm

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醯 là chữ bộ 酉 (dậu — rượu/lên men) kết hợp phần trên, chỉ giấm hoặc axit. Bộ 酉 thường chỉ các chất lên men như rượu, giấm. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.

Hán-Việt: hê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hê": giấm 醯 (hê) — nước lên men 酉 có vị chua hê hê, dùng trong bếp và y học cổ.

Gương Hán-Việt

hê tửu (giấm chua)

Mở khoá kiến thức

Biết 醯 mở khoá từ văn ngôn chỉ giấm và thuật ngữ hóa học 酰 (acyl) trong tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 醯 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu/lên men), chỉ giấm trong văn ngôn. Wiktionary xác nhận nghĩa 'vinegar' (văn ngôn) và 'acyl' (hóa học, dùng ở Đài Loan). Bộ 酉 biểu nghĩa liên quan đến lên men. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代以醯作为调味品。Gǔdài yǐ xī zuòwéi tiáowèipǐn. thanh 3

    Thời cổ đại, giấm được dùng làm gia vị.

  • 醯是古代重要的发酵食品。Xī shì gǔdài zhòngyào de fājiào shípǐn. thanh 1

    Giấm là thực phẩm lên men quan trọng thời cổ đại.

  • 醯酸即乙酸,又称醋酸。Xī suān jí yǐsuān, yòu chēng cùsuān. thanh 1

    Axit axetic còn gọi là axit giấm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, 酸 nghĩa chua/axit, gần nghĩa với 醯

  • cùng bộ 酉 và cùng nghĩa giấm trong tiếng Trung hiện đại, dùng phổ biến hơn 醯

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.