Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tụ tập uống rượu

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酺 thuộc bộ 酉 (dậu, rượu). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ CHISE. Chữ mang nghĩa tụ tập cùng uống rượu, tiệc rượu chung. Có hình tiểu triện và lục thư thông.

Hán-Việt: bo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bồ": Bộ Dậu (酉, rượu) — 酺 là bữa tiệc rượu chung, khi nhiều người cùng tụ tập vui uống. Hình ảnh lễ hội mùa màng cổ đại.

Gương Hán-Việt

bồ — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 酺 giúp đọc văn học cổ Trung Hoa về lễ hội và tiệc tùng dân gian.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酺 seal 1
Tiểu triện
酺 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 酺 có nghĩa là cùng nhau uống rượu, uống nhiều. Thuộc bộ 酉. Có hình tiểu triện và lục thư thông. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết trong nguồn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代豐收後舉行酺宴。Gǔdài fēngshōu hòu jǔxíng pú yàn. thanh 3

    Thời cổ đại sau mùa gặt sẽ tổ chức tiệc rượu chung.

  • 酺是古代集體飲宴的習俗。Pú shì gǔdài jítǐ yǐnyàn de xísú. thanh 2

    酺 là tục lệ uống rượu tập thể thời cổ đại.

  • 宮廷賜酺,百姓同歡。Gōngtíng cì pú, bǎixìng tónghuān. thanh 1

    Triều đình ban tiệc rượu, dân chúng cùng vui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều liên quan rượu

  • cùng âm pú, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.