Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

chất anhydride (hoá học)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酐 có bộ 酉 (dậu, rượu/dịch) nhưng Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc. Từ hình thức có thể là hình thanh với 干 (can) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Đây là chữ tạo muộn cho thuật ngữ hóa học.

Hán-Việt: can

Mẹo nhớ

Hán-Việt "can" (酐): bộ 酉 (dậu, dung dịch) + 干 (can, khô) — anhydride là hợp chất "khô" 干, tạo ra khi rút nước khỏi acid như rượu 酉 cô đặc lại.

Gương Hán-Việt

酐 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong thuật ngữ hóa học

Mở khoá kiến thức

Biết 酐 giúp đọc tên hóa chất như 乙酸酐 (axetic anhydride) và 顺丁烯二酸酐 (maleic anhydride) trong tài liệu hóa học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 酐 là chữ tạo muộn dùng để dịch thuật ngữ hóa học "anhydride" (hợp chất tạo ra khi loại nước từ acid). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Bộ 酉 (dậu) gợi liên quan đến dung dịch hóa học. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乙酸酐是重要的化工原料。Yǐsuān gān shì zhòngyào de huàgōng yuánliào. thanh 3

    Acetic anhydride là nguyên liệu hóa công nghiệp quan trọng.

  • 酐是酸脱水后形成的化合物。Gān shì suān tuōshuǐ hòu xíngchéng de huàhéwù. thanh 1

    Anhydride là hợp chất tạo ra khi acid mất nước.

  • 化学课上我们学习了酐类化合物。Huàxué kè shàng wǒmen xuéxíle gān lèi huàhéwù. thanh 4

    Trong giờ hóa học chúng tôi học về các hợp chất anhydride.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc gān, là phần có thể biểu âm của 酐

  • cùng bộ 酉, liên quan mật thiết trong hóa học (acid và anhydride)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.