Nghĩa tiếng Việt
chất anhydride (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酐 có bộ 酉 (dậu, rượu/dịch) nhưng Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc. Từ hình thức có thể là hình thanh với 干 (can) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Đây là chữ tạo muộn cho thuật ngữ hóa học.
Hán-Việt: can
Mẹo nhớ
Hán-Việt "can" (酐): bộ 酉 (dậu, dung dịch) + 干 (can, khô) — anhydride là hợp chất "khô" 干, tạo ra khi rút nước khỏi acid như rượu 酉 cô đặc lại.
Gương Hán-Việt
酐 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong thuật ngữ hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 酐 giúp đọc tên hóa chất như 乙酸酐 (axetic anhydride) và 顺丁烯二酸酐 (maleic anhydride) trong tài liệu hóa học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 酐 là chữ tạo muộn dùng để dịch thuật ngữ hóa học "anhydride" (hợp chất tạo ra khi loại nước từ acid). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Bộ 酉 (dậu) gợi liên quan đến dung dịch hóa học. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 乙酸酐是重要的化工原料。
Acetic anhydride là nguyên liệu hóa công nghiệp quan trọng.
- 酐是酸脱水后形成的化合物。
Anhydride là hợp chất tạo ra khi acid mất nước.
- 化学课上我们学习了酐类化合物。
Trong giờ hóa học chúng tôi học về các hợp chất anhydride.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.