Từ vựng tiếng Trung
shěn

Nghĩa tiếng Việt

Thiệu

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邥 là chữ chỉ địa danh, Wiktionary ghi dùng trong 邥垂 (tên đất cổ). Bộ 邑 (ấp) thường xuất hiện trong địa danh. Pinyin shěn, phát âm Middle Chinese đã có. Chưa có nguồn phân tích IDS.

Hán-Việt: thẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thẩm": chữ địa danh cổ — ẤP (邑) tên Thẩm, chỉ còn trong sử sách.

Gương Hán-Việt

thẩm trong địa danh 邥垂

Mở khoá kiến thức

Biết 邥 giúp nhận diện địa danh cổ 邥垂 trong sử liệu Hán văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邥 (thẩm) chỉ dùng trong địa danh 邥垂, theo Wiktionary. Không có phân tích glyph-origin. Thuộc bộ 邑 (ấp), nhóm địa danh làng xã. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ chữ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邥垂一词含邥字。shěn chuí yī cí hán shěn zì. thanh 3

    Từ 邥垂 chứa chữ 邥.

  • 邥字仅见于邥垂地名中。shěn zì jǐn jiàn yú shěn chuí dìmíng zhōng. thanh 3

    Chữ 邥 chỉ thấy trong địa danh 邥垂.

  • 邥属邑部,为古地名用字。shěn shǔ yì bù, wéi gǔ dìmíng yòng zì. thanh 3

    邥 thuộc bộ Ấp, dùng trong địa danh cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 邑, đều chỉ địa danh, dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm shěn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.