Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nước Vu

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邘 thuộc bộ 邑 (ấp), chỉ tên địa danh/nước cổ ở vùng Hà Nam. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' — có hình tiểu triện — nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ riêng.

Hán-Việt: vu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vu": bộ 邑 (ấp, đất) — đất (vu) đó là nước Vu cổ đại ở Hà Nam, một địa danh xuất hiện trong Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

邘 xuất hiện trong sử liệu cổ với tên 邘國 (nước Vu), con dòng vua Trụ nhà Thương.

Mở khoá kiến thức

Biết 邘 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 邑 chỉ địa danh cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邘 seal 1
Tiểu triện

邘 là tên nước cổ (邘國) tại vùng Hà Nam, Trung Quốc. Bộ 邑 (ấp) xác định đây là địa danh. Tiểu triện còn lưu qua hanziyuan. Wiktionary chỉ ghi là 'proper noun' dùng trong địa danh. Chưa có nguồn học thuật phân tích sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邘是古代的一个国名。邘 shì gǔdài de yīgè guómíng. thanh 5

    邘 là tên một nước cổ đại.

  • 邘国位于今河南省。邘 guó wèiyú jīn hénán shěng. thanh 5

    Nước 邘 nằm ở tỉnh Hà Nam ngày nay.

  • 邘字属于邑部。邘 zì shǔyú yì bù. thanh 5

    Chữ 邘 thuộc bộ 邑.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yú, dễ nhầm trong cổ văn

  • là bộ thủ của 邘, hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.