Nghĩa tiếng Việt
(tên sông)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邗 là địa danh, có bộ 邑 (ấp) ở bên phải theo quy ước chữ Hán chỉ địa danh hành chính. Glyph origin không được mô tả chi tiết trong nguồn hiện có.
Hán-Việt: hàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàn": 邗 (hàn) — tên thành cổ nước Ngô, nhớ qua 邗溝 (kênh Hàn Câu) lịch sử đào từ 486 TCN nối hai con sông lớn.
Gương Hán-Việt
hàn trong "邗溝" (Hàn Câu — kênh đào lịch sử), "邗江" (Hàn Giang — địa danh Giang Tô)
Mở khoá kiến thức
Biết 邗 (hàn) giúp đọc hiểu sử liệu về nước Ngô thời Xuân Thu Chiến Quốc và địa lý Giang Tô cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
邗 là địa danh ghi trong sử cổ: một thành cũ thuộc nước Ngô thời Xuân Thu, nay ở Hoài An, Giang Tô. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Kênh đào 邗溝 nối sông Hoài và Trường Giang được đào từ 486 TCN là di tích lịch sử quan trọng gắn với địa danh này. Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 邗城是古代吳國的重要城邑。
Thành Hàn là thành ấp quan trọng của nước Ngô cổ đại.
- 邗溝連接了淮河和長江。
Kênh Hàn Câu nối sông Hoài và sông Trường Giang.
- 歷史上邗國曾是吳國的屬地。
Trong lịch sử, đất Hàn từng là vùng đất thuộc nước Ngô.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.