Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邔 là chữ chỉ địa danh, không có phân tích IDS trong dữ liệu. Bộ 邑 (ấp) thường xuất hiện trong các chữ chỉ địa danh. Wiktionary ghi pinyin qǐ, Middle Chinese và Old Chinese đều có. Chưa có nguồn phân tích cấu trúc.

Hán-Việt: kỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỉ": chữ địa danh cổ, nhớ qua bộ ẤP (邑) — một làng/ấp tên Kỉ đã mất trong lịch sử.

Gương Hán-Việt

kỉ trong địa danh cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 邔 giúp đọc địa danh cổ trong văn bản Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邔 (kỉ) là chữ chỉ địa danh cổ, Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm (m=qǐ, mc=y, oc=y) mà không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chữ thuộc bộ 邑 (ấp), nhóm chữ địa danh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邔为古地名,见于典籍。qǐ wéi gǔ dìmíng, jiàn yú diǎnjí. thanh 3

    邔 là địa danh cổ, thấy trong điển tịch.

  • 邔字属邑部,与地名相关。qǐ zì shǔ yì bù, yǔ dìmíng xiāngguān. thanh 3

    Chữ 邔 thuộc bộ Ấp, liên quan địa danh.

  • 邔地在先秦时期有记载。qǐ dì zài xiānqín shíqī yǒu jìzǎi. thanh 3

    Đất 邔 có ghi chép trong thời tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 邑, đều là địa danh, dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm qǐ, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.