Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi; di dời

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遷 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Từ hình dáng, chữ có bộ 辶/辵 (đi, bước đi) gợi liên quan đến sự di chuyển. Tiểu triện còn lưu trong hanziyuan.net. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": 遷 = đường đi (辶) + "thiên" — "thiên" đô (dời đô), "thiên" cư (dời nhà), mang đôi chân đi tìm chỗ mới.

Gương Hán-Việt

"thiên" trong "thiên đô" (遷都 — dời đô), "biến thiên" (變遷 — thay đổi qua thời gian), "thiên cư" (dời nhà).

Mở khoá kiến thức

Biết 遷 mở khoá: 遷移 (thiên di — di chuyển), 遷都 (thiên đô — dời đô), 變遷 (biến thiên — thay đổi), 遷就 (nhượng bộ, nhún mình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遷 seal 1
Tiểu triện

遷 (cổ văn) chỉ hành động dời chuyển — di dân, chuyển đô, thăng chức hoặc giáng chức. Bộ 辶 (đi) gợi sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Tiểu triện còn lưu. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府決定遷都至新城市。Zhèngfǔ juédìng qiāndū zhì xīn chéngshì. thanh 4

    Chính phủ quyết định dời đô đến thành phố mới.

  • 隨著時代變遷,一切都在改變。Suízhe shídài biànqiān, yīqiè dōu zài gǎibiàn. thanh 2

    Theo thời gian biến thiên, mọi thứ đều thay đổi.

  • 鳥兒在冬天遷徙到南方。Niǎo er zài dōngtiān qiānxǐ dào nánfāng. thanh 3

    Chim chóc di cư về phương Nam vào mùa đông.

  • 他被遷升為部門主管。Tā bèi qiān shēng wéi bùmén zhǔguǎn. thanh 1

    Anh ấy được thăng chức lên trưởng bộ phận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 遷, cùng nghĩa

  • tự thân; lưu ý phân biệt với 搬 (chuyển đồ đạc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.