Nghĩa tiếng Việt
cái vành bánh xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辋 là dạng giản thể của 輞, gốc gồm bộ 車 (xa, xe) biểu nghĩa. Chữ chỉ vành ngoài của bánh xe — phần gỗ hoặc kim loại bao quanh bánh.
Hán-Việt: võng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "võng": 辋 (võng) = xe (车) + vành — vành (võng) ngoài bánh xe như tấm võng bao quanh, giữ chặt các nan hoa.
Gương Hán-Việt
võng — ít dùng độc lập; trong 轮辋 (vành bánh xe)
Mở khoá kiến thức
Biết 辋 giúp đọc tài liệu kỹ thuật về xe cộ và văn bản lịch sử về giao thông cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辋 là dạng giản thể của 輞 (giản thể hóa từ 車→车). Nghĩa gốc là vành bánh xe (wheel rim) — phần khung ngoài bao quanh bánh xe gỗ cổ đại. Trong tiếng Trung hiện đại, 轮辋 là vành bánh xe (wheel rim). Chưa có giải thích chi tiết cấu tạo gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 轮辋破损影响行车安全。
Vành bánh xe bị hỏng ảnh hưởng đến an toàn xe.
- 古代车辋用坚硬木材制成。
Vành bánh xe cổ đại được làm bằng gỗ cứng.
- 钢制辋比木制辋更耐用。
Vành thép bền hơn vành gỗ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.