Từ vựng tiếng Trung
hún

Nghĩa tiếng Việt

Thạch

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轋 thuộc bộ 車 (xa/xe). Không có dữ liệu anchor Wiktionary. Cấu trúc IDS không xác định được.

Hán-Việt: hồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồn": bộ 車 (xe) — bộ phận hoặc loại xe (hồn) cực hiếm trong thư tịch cổ đại.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 轋

Mở khoá kiến thức

Biết 轋 giúp nhận diện chữ hiếm liên quan đến phương tiện xe trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轋 thuộc bộ 車 (xa/xe), âm hún. Không có định nghĩa hay phân tích cấu tạo từ Wiktionary. Đây là chữ cực hiếm. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轋屬車部,為極罕見之字。hún shǔ chē bù, wéi jí hǎnjiàn zhī zì. thanh 2

    轋 thuộc bộ 車, là chữ cực kỳ hiếm gặp.

  • 轋文獻記載甚少。hún wénxiàn jìzǎi shèn shǎo. thanh 2

    Tài liệu ghi chép về 轋 rất ít.

  • 研究古代車輛者或能見到轋字。yánjiū gǔdài chēliàng zhě huò néng jiàndào hún zì. thanh 2

    Người nghiên cứu xe cộ cổ đại có thể gặp chữ 轋.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, cùng xuất hiện trong ngữ cảnh xe cổ

  • cùng bộ 車, cùng nhóm chữ hiếm liên quan xe cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.