Nghĩa tiếng Việt
Chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轇 thuộc bộ 車 (xa/xe). Theo Wiktionary, chỉ dùng trong từ 轇轕 (rối rắm, chằng chịt, hỗn loạn). Cấu trúc IDS không xác định được.
Hán-Việt: giao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giao": bộ 車 (xe) — nhiều xe (giao) đan chéo nhau tạo nên cảnh hỗn loạn rối rắm 轇轕.
Gương Hán-Việt
ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 轇
Mở khoá kiến thức
Biết 轇 giúp đọc từ 轇轕 trong văn ngôn cổ mô tả tình trạng hỗn loạn, chằng chịt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 轇 thuộc bộ 車 (xa/xe), âm jiāo. Chỉ dùng trong từ 轇轕 nghĩa rối rắm, chằng chịt, hỗn độn. Âm Quảng Đông gaau1. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 轇轕一詞形容事物複雜糾纏。
Từ 轇轕 mô tả sự việc phức tạp rối rắm chằng chịt.
- 政局轇轕,難以理清頭緒。
Chính trường rối rắm, khó đầu mà gỡ.
- 轇字僅見於轇轕一詞中。
Chữ 轇 chỉ thấy trong từ 轇轕.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.