Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轕 thuộc bộ 車 (xa/xe). Không có dữ liệu anchor Wiktionary riêng. Chỉ dùng trong từ 轇轕 (rối rắm, chằng chịt). Cấu trúc IDS không xác định được.

Hán-Việt: cát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cát": bộ 車 (xe) — xe (cát) mắc kẹt, chằng chịt rối; trong 轇轕 mô tả sự hỗn độn.

Gương Hán-Việt

ít dùng; chỉ xuất hiện trong từ 轇轕

Mở khoá kiến thức

Biết 轕 giúp hiểu trọn nghĩa của từ 轇轕 (rối rắm hỗn loạn) trong văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轕 thuộc bộ 車 (xa/xe), âm gé. Chỉ xuất hiện trong từ ghép 轇轕 cùng với 轇. Nghĩa: rối rắm, hỗn loạn (khi kết hợp). Không có nguồn phân tích cấu tạo học thuật riêng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轕與轇合用,組成轇轕一詞。gé yǔ jiāo héyòng, zǔchéng jiāo gé yīcí. thanh 2

    轕 kết hợp với 轇 tạo thành từ 轇轕.

  • 轇轕之局,非智者難解。jiāo gé zhī jú, fēi zhìzhě nán jiě. thanh 1

    Tình cảnh rối rắm 轇轕, kẻ không trí tuệ khó gỡ.

  • 此字僅見於轇轕組合中。cǐ zì jǐn jiàn yú jiāo gé zǔhé zhōng. thanh 3

    Chữ này chỉ thấy trong tổ hợp 轇轕.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • xuất hiện cùng trong 轇轕 — hai chữ này luôn đi với nhau

  • cùng âm gé, nghĩa cây leo chằng chịt — ẩn dụ tương tự rối rắm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.