Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tỏa ra

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輻 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận trong nguồn hiện có, nhưng rõ ràng thuộc bộ 車 (xa — xe). Đại triện và tiểu triện đều có ghi nhận. Chỉ nan hoa bánh xe, và nghĩa mở rộng tỏa ra như nan hoa.

Hán-Việt: bức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bức": những nan hoa (輻) của bánh xe tỏa ra như tia bức xạ — 輻射 là ánh sáng/nhiệt tỏa đều mọi hướng.

Gương Hán-Việt

bức xạ (輻射) — từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt (vật lý, y học)

Mở khoá kiến thức

Biết 輻 mở khoá: 輻射 (bức xạ — radiation), 輻輳 (bức tấu — tụ lại), 車輻 (xa bức — nan hoa xe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輻 bigseal 1
Đại triện
輻 seal 1
Tiểu triện

輻 chỉ nan hoa bánh xe — thanh gỗ hay kim loại nối trục với vành bánh xe. Bộ 車 (xa) chỉ xe cộ. Có hình đại triện và tiểu triện. Từ 輻射 (bức xạ) lấy hình ảnh nan hoa tỏa ra mọi hướng. Trong tiếng Việt, Hán-Việt 'bức' ít dùng riêng lẻ nhưng có trong 'bức xạ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 車輪的輻條很重要。Chēlún de fútiáo hěn zhòngyào. thanh 1

    Nan hoa bánh xe rất quan trọng.

  • 輻射能量向四周擴散。Fúshè néngliàng xiàng sìzhōu kuòsàn. thanh 2

    Năng lượng bức xạ lan tỏa ra khắp xung quanh.

  • 核輻射對人體有害。Hé fúshè duì réntǐ yǒuhài. thanh 2

    Bức xạ hạt nhân có hại cho cơ thể người.

  • 輻輳之地乃交通要道。Fúcòu zhī dì nǎi jiāotōng yàodào. thanh 2

    Nơi tụ hội nan hoa là trục giao thông quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 輻 là phồn thể, 辐 là giản thể — cùng chữ

  • đồng âm fú, nghĩa khác (phúc lành)

  • đồng âm fù, dễ nhầm trong từ ghép

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.