Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xe ngựa; dụng cụ chở đất; dụng cụ chuyển đất

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輂 thuộc bộ Xa (車, xe). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Nghĩa chỉ xe ngựa kéo hoặc dụng cụ chở đất thời cổ đại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: cuc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cúc": 輂 — xe ngựa (bộ Xa) cổ đại chở đất, âm "cúc" gợi bánh xe lăn tròn như hoa cúc.

Gương Hán-Việt

Cúc — ít dùng trong tiếng Việt; thuật ngữ phương tiện vận tải cổ đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 輂 (cúc) giúp nhận bộ Xa (車) trong nhóm chữ chỉ các loại xe cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輂 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi âm jú, bộ Xa (車), nghĩa là xe ngựa kéo trong lịch sử hoặc dụng cụ chở đất. Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 輂是古代用于运土的车辆。Jú shì gǔdài yòng yú yùn tǔ de chēliàng. thanh 2

    輂 là loại xe dùng để chở đất trong thời cổ đại.

  • 古代工程常使用輂运土。Gǔdài gōngchéng cháng shǐyòng jú yùn tǔ. thanh 3

    Công trình cổ đại thường dùng 輂 để vận chuyển đất.

  • 輂字见于历史典籍。Jú zì jiàn yú lìshǐ diǎnjí. thanh 2

    Chữ 輂 thấy trong điển tích lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 車 là bộ thủ của 輂, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.