Từ vựng tiếng Trung
hōng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軣 thuộc bộ 車 (xa — xe). Cấu trúc nội bộ chưa được Wiktionary phân tích rõ. Âm hōng gợi 红/轰 làm âm phần.

Hán-Việt: hoằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoằng": chữ hiếm bộ 車 (xe): ầm ầm, bùng nổ) — tiếng xe lăn ầm ầm.

Gương Hán-Việt

hoằng — không phổ biến trong Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 軣 giúp nhận diện chữ hiếm trong văn bản cổ bộ 車.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có glyph-origin cho 軣. Chữ thuộc bộ 車, âm hōng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軣是一個罕見的古漢字。hōng shì yīgè hǎnjiàn de gǔ hànzì. thanh 1

    軣 là một chữ Hán cổ hiếm gặp.

  • 軣屬車部。hōng shǔ chē bù. thanh 1

    軣 thuộc bộ 車.

  • 軣屬車部古字,形容車聲。hōng shǔ chē bù gǔ zì, xíngróng chē shēng. thanh 1

    軣 là chữ cổ bộ 車, mô tả tiếng xe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hōng, nghĩa ầm ầm, dùng phổ biến hơn

  • 车 là giản thể của bộ 車

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.