Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

xéo, giẫm lên; quỹ đạo của sao

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躔 thuộc bộ 足 (túc — chân), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa cổ là dẫm theo dấu, bước đi; nghĩa thiên văn là quỹ đạo/hành trình của thiên thể.

Hán-Việt: triền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triền" (躔): bộ 足 (chân) — bước chân của sao trên bầu trời, quỹ đạo triền miên không dứt.

Gương Hán-Việt

躔 xuất hiện trong 日躔 (nhật triền — hành trình của mặt trời), 躔次 (triền thứ — cung bậc quỹ đạo).

Mở khoá kiến thức

Biết 躔 mở khoá từ vựng thiên văn cổ: 日躔 (quỹ đạo mặt trời), 廿八躔 (28 cung thiên văn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

躔 thuộc bộ 足 (túc — chân), nghĩa cổ là bước đi theo dấu vết, dẫm lên; nghĩa văn học là chuyển động quỹ đạo của thiên thể. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ dùng trong thơ văn cổ và thiên văn học cổ điển Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật bổ sung.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 日躔是指太阳在天空的运行轨迹。rì chán shì zhǐ tàiyáng zài tiānkōng de yùnxíng guǐjī. thanh 4

    日躔 chỉ quỹ đạo vận hành của mặt trời trên bầu trời.

  • 古天文学记载了星体的躔次。gǔ tiānwénxué jìzǎi le xīngtǐ de cháncì. thanh 3

    Thiên văn học cổ ghi chép cung bậc quỹ đạo thiên thể.

  • 躔字在古典诗文中常见。chán zì zài gǔdiǎn shīwén zhōng chángjiàn. thanh 2

    Chữ 躔 thường gặp trong thơ văn cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chán, 缠 là quấn/vương vấn, phổ biến hơn

  • cùng bộ 足, 踪 là vết chân/dấu vết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.