Nghĩa tiếng Việt
dộng mạch xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹾 thuộc bộ 足 (chân), chỉ hành động dộng mạnh chân xuống hoặc ngồi thụp xuống. Wiktionary không có anchor. Chữ độc thể trong ngữ cảnh hiện có.
Hán-Việt: đốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đốn": chân (足) dộng mạnh xuống đất — tiếng thình thịch khi bước mạnh.
Gương Hán-Việt
đốn — ít dùng độc lập; trong văn bản hiện đại chủ yếu thấy trong ngữ cảnh phương ngữ hoặc cổ điển.
Mở khoá kiến thức
Biết 蹾 (đốn) và bộ 足 giúp nhận ra hành động liên quan chân: 蹲 (đốn, ngồi xổm), 踩 (đạp), 踏 (giẫm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 蹾. Chữ thuộc bộ 足 (chân), âm dūn, nghĩa là dộng mạnh xuống hoặc ngồi xổm. Có liên hệ âm với 蹲 (dūn, ngồi xổm). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一脚蹾在地上,发出很大的响声。
Anh ta một chân dộng mạnh xuống đất, phát ra tiếng động lớn.
- 孩子蹾了一下,摔倒了。
Đứa trẻ dộng chân mạnh xuống và ngã.
- 蹾地是北方方言,指用力踩踏。
Dộng đất là từ phương ngữ miền Bắc, chỉ việc giẫm mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.