Từ vựng tiếng Trung
tuǐ

Nghĩa tiếng Việt

thủi; như "thui thủi" (vhn)

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹆 bộ 足, không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Bộ 足 biểu nghĩa liên quan đến chân, bước đi. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: thủi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thủi": bộ 足 (chân) — đi một mình thui thủi, lẻ loi theo đường thẳng không ngoảnh lại.

Gương Hán-Việt

thủi — trong tiếng Việt: "thui thủi" (cô đơn, lẻ loi).

Mở khoá kiến thức

蹆 liên hệ ngữ cảm với: 獨 (độc — một mình), 孤 (cô — cô đơn) trong cách dùng tiếng Việt Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹆 có âm tuǐ, bộ 足. Không có glyph-origin trong Wiktionary. Tiếng Quảng Đông dùng với nghĩa di chuyển theo đường thẳng. Trong tiếng Việt Hán-Việt dân gian: thủi, như "thui thủi" (cô đơn, lủi thủi). Chưa có nguồn học thuật chính thức.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蹆步向前走。tuǐ bù xiàng qián zǒu. thanh 3

    Bước蹆 thẳng tiến.

  • 蹆字屬粵語用字。tuǐ zì shǔ Yuèyǔ yòngzì. thanh 3

    蹆 là chữ dùng trong Quảng Đông.

  • 越南語中蹆有特殊用法。Yuènányǔ zhōng tuǐ yǒu tèshū yòngfǎ. thanh 4

    Trong tiếng Việt, 蹆 có cách dùng đặc biệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuǐ, bộ 肉, nghĩa là cái chân (chân người/động vật)

  • 退

    cùng âm tuì, dễ nhầm, nghĩa là lùi lại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.