Nghĩa tiếng Việt
thủi; như "thui thủi" (vhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹆 bộ 足, không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Bộ 足 biểu nghĩa liên quan đến chân, bước đi. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: thủi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thủi": bộ 足 (chân) — đi một mình thui thủi, lẻ loi theo đường thẳng không ngoảnh lại.
Gương Hán-Việt
thủi — trong tiếng Việt: "thui thủi" (cô đơn, lẻ loi).
Mở khoá kiến thức
蹆 liên hệ ngữ cảm với: 獨 (độc — một mình), 孤 (cô — cô đơn) trong cách dùng tiếng Việt Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹆 có âm tuǐ, bộ 足. Không có glyph-origin trong Wiktionary. Tiếng Quảng Đông dùng với nghĩa di chuyển theo đường thẳng. Trong tiếng Việt Hán-Việt dân gian: thủi, như "thui thủi" (cô đơn, lủi thủi). Chưa có nguồn học thuật chính thức.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蹆步向前走。
Bước蹆 thẳng tiến.
- 蹆字屬粵語用字。
蹆 là chữ dùng trong Quảng Đông.
- 越南語中蹆有特殊用法。
Trong tiếng Việt, 蹆 có cách dùng đặc biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.