Từ vựng tiếng Trung
mèi

Nghĩa tiếng Việt

Chí

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跊 mang bộ 足 (túc, chân), nhưng cấu trúc chi tiết không rõ trong nguồn hiện có. Chữ rất hiếm, ý nghĩa gốc chưa được khảo chứng đầy đủ.

Hán-Việt: muội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "muội": bộ 足 (chân) gợi hành động chân bước, nhưng chữ này cực hiếm trong văn bản cổ.

Gương Hán-Việt

Chữ 跊 không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 跊 giúp nhận ra bộ 足 trong các chữ chỉ chân/bước đi như 跑, 跳, 路.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跊 thuộc bộ 足 (túc, chân). Không có nguồn Wiktionary hay giáp cốt/kim văn cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 跊字属于足部。跊 zì shǔyú zú bù. thanh 5

    Chữ 跊 thuộc bộ Túc (chân).

  • 跊是一个极罕见的汉字。跊 shì yīgè jí hǎnjiàn de hànzì. thanh 5

    跊 là chữ Hán cực kỳ hiếm gặp.

  • 很少人认识跊这个字。hěn shǎo rén rènshi 跊 zhège zì. thanh 3

    Rất ít người biết chữ 跊.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ của 跊, dễ nhầm khi viết tắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.