Nghĩa tiếng Việt
谰
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趰 dùng bộ 走 (tẩu — chạy, đi) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *nhĩ* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *ɲɨX). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: nhĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhĩ": chạy (走) nhĩ nhĩ (nhĩ) — bước chân nhẹ nhàng di chuyển.
Gương Hán-Việt
nhĩ — ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 趰 (nhĩ) giúp nhận nhóm chữ bộ 走 chỉ di chuyển trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趰 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Bộ 走 biểu nghĩa (chạy, di chuyển). Âm pinyin *ěr* tương ứng Hán-Việt *nhĩ*. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 趰是走部的古字。
趰 là chữ cổ thuộc bộ 走.
- 趰字收录于走部古代字书。
Chữ 趰 được thu thập trong tự điển bộ 走 cổ đại.
- 古代字书中收录了趰字。
Tự điển cổ đại có thu thập chữ 趰.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.