Từ vựng tiếng Trung
ěr

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趰 dùng bộ 走 (tẩu — chạy, đi) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *nhĩ* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *ɲɨX). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: nhĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhĩ": chạy (走) nhĩ nhĩ (nhĩ) — bước chân nhẹ nhàng di chuyển.

Gương Hán-Việt

nhĩ — ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 趰 (nhĩ) giúp nhận nhóm chữ bộ 走 chỉ di chuyển trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趰 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Bộ 走 biểu nghĩa (chạy, di chuyển). Âm pinyin *ěr* tương ứng Hán-Việt *nhĩ*. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趰是走部的古字。Ěr shì zǒu bù de gǔzì. thanh 5

    趰 là chữ cổ thuộc bộ 走.

  • 趰字收录于走部古代字书。Ěr zì shōulù yú zǒu bù gǔdài zìshū. thanh 5

    Chữ 趰 được thu thập trong tự điển bộ 走 cổ đại.

  • 古代字书中收录了趰字。Gǔdài zìshū zhōng shōulù le ěr zì. thanh 3

    Tự điển cổ đại có thu thập chữ 趰.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 走, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm Hán-Việt nhĩ, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.