Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tư thư 趑趄,趦趄)

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趦 là chữ bộ 走 (Tẩu, đi/chạy), dùng trong từ ghép 趦趄/趑趄 chỉ bước đi do dự, chần chừ không quyết. Không có glyph-origin từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": chữ 趦 bộ 走 (đi) — hình ảnh đôi chân bước tới rồi dừng lại, do dự không quyết trong 趦趄.

Gương Hán-Việt

"tư" — đọc Hán-Việt của 趦, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 趦 mở khoá từ ghép 趦趄 chỉ sự do dự, chần chừ không quyết trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 走 (tẩu, đi/chạy) kết hợp với nghĩa 'do dự, bước chần chừ' gợi hình tượng chân bước rồi dừng, không quyết định được. Dùng trong từ 趦趄/趑趄 chỉ sự do dự. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趦趄不前,贻误时机。zī jū bù qián, yíwù shíjī. thanh 1

    Do dự không tiến, bỏ lỡ thời cơ.

  • 性情趦趄,难成大事。xìngqíng zī jū, nán chéng dà shì. thanh 4

    Tính hay do dự, khó thành đại sự.

  • 徘徊趦趄,无所适从。páihuái zī jū, wú suǒ shìcóng. thanh 2

    Bước vào bước ra do dự, không biết phải làm gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hơn của 趦 trong 趑趄

  • cùng bộ 走, đều chỉ cách đi, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.