Từ vựng tiếng Trung
chú

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豠 thuộc bộ 豕 (Thỉ — lợn), chưa có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Wiktionary ghi đây là loài lợn (obs-std — chuẩn lỗi thời).

Hán-Việt: trư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trư": bộ Thỉ (豕 — lợn) — một giống lợn cổ; âm "trư" là âm Hán-Việt của chữ lợn, gặp trong "trư bát giới" (猪八戒).

Gương Hán-Việt

trư — trong tiếng Việt "trư" ít dùng độc lập; gặp trong "trư bát giới" (nhân vật Tây Du Ký).

Mở khoá kiến thức

Biết 豠 giúp đọc văn bản chăn nuôi và phân loại động vật trong bản thảo cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

豠 (chú) theo Wiktionary là tên một loài lợn, đã lỗi thời. Thuộc bộ 豕 (lợn). Không có glyph origin phân tích. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豠是古代一种猪的名称。chú shì gǔdài yī zhǒng zhū de míngchēng. thanh 2

    豠 là tên gọi một loại lợn thời cổ đại.

  • 古籍中记载有豠这种动物。gǔjí zhōng jìzài yǒu chú zhè zhǒng dòngwù. thanh 3

    Sách cổ có ghi chép về loài vật 豠 này.

  • 豠豕同义,皆指猪类。chú shǐ tóngyì, jiē zhǐ zhūlèi. thanh 2

    豠 và 豕 cùng nghĩa, đều chỉ loài lợn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ thông dụng hiện nay cùng nghĩa lợn, bộ khác (犬)

  • cùng bộ 豕, nghĩa lợn con, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.