Từ vựng tiếng Trung
guà

Nghĩa tiếng Việt

lầm, lừa dối

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诖 là dạng giản thể của 詿 (quải — lầm lỡ). Chữ gốc 詿 = 言 (ngôn, lời nói) + 卦 (quải, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể thay 言 bằng 讠.

Hán-Việt: quải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quải" (bị lừa lầm): bộ Ngôn (讠) + Quải (卦, quẻ bói) — bị lời nói của thầy bói quải (lừa) vào con đường sai lầm.

Gương Hán-Việt

Quải — dùng trong "quải ngộ" (诖误: liên lụy oan uổng do người khác gây ra).

Mở khoá kiến thức

Biết 诖 giúp đọc sử liệu: 诖误 (quải ngộ) là thuật ngữ pháp lý cổ — bị liên lụy oan vì lời nói/hành động của người khác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诖 seal 1
Tiểu triện

诖 là dạng giản thể của 詿. Wiktionary xác nhận: {{Han simp|詿|f=言|t=讠}}. Chữ gốc 詿 = bộ 言 (ngôn, lời/ngôn ngữ) + 卦 (quải) cho âm. Tiểu triện còn lưu. 诖 mang nghĩa lầm lỡ, bị người khác lừa dối vào chỗ sai — dùng trong 诖误 (quải ngộ: liên lụy vì lầm lỡ, bị oan do người khác).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因受人诖误,蒙受冤屈。Tā yīn shòu rén guà wù, méngshòu yuānqū. thanh 1

    Anh ta bị liên lụy oan uổng vì người khác lừa dối.

  • 诖误之罪,情有可原。Guà wù zhī zuì, qíng yǒu kě yuán. thanh 4

    Tội do bị lừa lầm mà phạm, hoàn cảnh có thể thông cảm.

  • 古代官员常因诖误而获罪。Gǔdài guānyuán cháng yīn guà wù ér huò zuì. thanh 3

    Quan lại thời xưa thường bị kết tội vì liên lụy oan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guà, nghĩa treo/móc, phổ biến hơn nhiều

  • 詿

    dạng phồn thể, cùng chữ nhưng bộ Ngôn viết đầy đủ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.