Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

khó nói; lời nói ngay thẳng

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謇 có bộ 言 (ngôn: lời nói) ở dưới. Cấu trúc trên không rõ, Wiktionary không ghi hình thanh/hội ý cụ thể. Bộ 言 gợi liên quan đến lời nói, ngôn ngữ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: kiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiển": lời nói (言) khó ra — người kiển miệng nói ngắc ngứ nhưng lòng ngay thẳng.

Gương Hán-Việt

kiển — hầu như không dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong văn học cổ với nghĩa khó nói, can gián.

Mở khoá kiến thức

Biết 謇 giúp đọc văn cổ điển có nghĩa nói ngắc ngứ hoặc can gián trung thực: 謇謇諤諤 (thẳng thắn can gián).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 謇 (jiǎn) mang hai nghĩa: nói ngắc ngứ/ấp úng và ngay thẳng dũng cảm. Bộ 言 (lời nói) ở dưới. Wiktionary không ghi nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他口吃謇吃,但说话很诚实。tā kǒuchī jiǎnchī, dàn shuōhuà hěn chénshí. thanh 1

    Anh ấy nói ngắc ngứ nhưng lời nói rất thật thà.

  • 謇謇之臣敢于直言。jiǎnjiǎn zhī chén gǎnyú zhíyán. thanh 3

    Bầy tôi cương trực dám nói thẳng.

  • 古代的忠臣往往謇谔直谏。gǔdài de zhōngchén wǎngwǎng jiǎn è zhí jiàn. thanh 3

    Trung thần thời cổ đại thường can gián thẳng thắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiǎn, tự dạng gần, nghĩa khác (khập khiễng)

  • cùng bộ 言, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.