Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諑 thuộc bộ 言 (Ngôn, lời nói); cấu trúc thành phần không được Wiktionary phân tích cụ thể. Nghĩa là vu khống, phỉ báng bằng lời nói.

Hán-Việt: trạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trạc": bộ 言 (lời nói) dùng như vũ khí để tấn công — 諑 là hành vi dùng lời lẽ vu khống, phỉ báng người khác.

Gương Hán-Việt

trạc — không phổ biến trong Hán-Việt hiện đại; thấy trong văn ngôn cổ về vu cáo

Mở khoá kiến thức

Biết 諑 (trạc) giúp đọc văn ngôn về vu khống: 謠諑, 誶諑.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諑 (trạc): chữ thuộc bộ 言 (Ngôn). Âm Quan Thoại zhuó, Quảng Đông doek3/doek6. Nghĩa gốc là nói xấu, vu cáo, phỉ báng. Thấy trong từ cổ 謠諑 (lời đồn đại vu khống) và 誶諑 (sỉ mắng, phỉ báng). Wiktionary không có phân tích thành phần glyph chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 謠諑紛傳,令人難辨真偽。yáozhuó fēn chuán, lìng rén nán biàn zhēnwěi. thanh 2

    Lời đồn đại vu khống lan tràn, khó phân biệt thật giả.

  • 誶諑之言,傷人心志。suìzhuó zhī yán, shāng rén xīnzhì. thanh 4

    Lời sỉ mắng, phỉ báng làm tổn thương tinh thần người khác.

  • 古人以諑形容惡意中傷之行。gǔrén yǐ zhuó xíngróng èyì zhòngshāng zhī xíng. thanh 3

    Người xưa dùng 諑 để mô tả hành vi cố tình vu khống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, 誅 nghĩa là trừng phạt, giết; hình tự gần nhau

  • cùng bộ 言, 詆 cũng nghĩa là vu khống, chê bai

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.