Nghĩa tiếng Việt
mài; như "miệt mài" (gdhn) mê; như "nói mê" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詸 thuộc bộ 言 (lời nói). Không có dữ liệu Wiktionary. Theo từ điển Hán-Việt, có nghĩa "mài" (miệt mài) và "mê" (nói mê). Cấu trúc không xác định.
Hán-Việt: mê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mê": ngôn (言) + mê — lời nói mê mẩn (mê: mê hoặc), nói trong cơn mê sảng không kiểm soát.
Gương Hán-Việt
"mê" trong nói mê — trạng thái mê sảng dùng lời nói
Mở khoá kiến thức
Biết 詸 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 言 chỉ trạng thái nói bất thường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary cho 詸. Chữ thuộc bộ 言, đọc mí. Từ điển Hán-Việt ghi nghĩa "mài" (như miệt mài) và "mê" (nói mê sảng). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 詸是描述說話迷亂、神志不清的古字。
詸 là chữ cổ mô tả nói năng lộn xộn, trạng thái mê sảng.
- 高燒患者常有詸語現象。
Bệnh nhân sốt cao thường có hiện tượng nói mê.
- 詸語是患者高燒時的常見症狀。
Nói mê sảng là triệu chứng thường gặp khi bệnh nhân sốt cao.
- 詸的含義與譫近似,均指胡言亂語。
Nghĩa của 詸 gần với 譫, đều chỉ nói bừa bãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.