Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mài; như "miệt mài" (gdhn) mê; như "nói mê" (gdhn)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詸 thuộc bộ 言 (lời nói). Không có dữ liệu Wiktionary. Theo từ điển Hán-Việt, có nghĩa "mài" (miệt mài) và "mê" (nói mê). Cấu trúc không xác định.

Hán-Việt: mê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mê": ngôn (言) + mê — lời nói mê mẩn (mê: mê hoặc), nói trong cơn mê sảng không kiểm soát.

Gương Hán-Việt

"mê" trong nói mê — trạng thái mê sảng dùng lời nói

Mở khoá kiến thức

Biết 詸 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 言 chỉ trạng thái nói bất thường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 詸. Chữ thuộc bộ 言, đọc mí. Từ điển Hán-Việt ghi nghĩa "mài" (như miệt mài) và "mê" (nói mê sảng). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詸是描述說話迷亂、神志不清的古字。Mí shì miáoshù shuōhuà míluàn, shénzhì bùqīng de gǔzì. thanh 2

    詸 là chữ cổ mô tả nói năng lộn xộn, trạng thái mê sảng.

  • 高燒患者常有詸語現象。Gāoshāo huànzhě cháng yǒu mí yǔ xiànxiàng. thanh 1

    Bệnh nhân sốt cao thường có hiện tượng nói mê.

  • 詸語是患者高燒時的常見症狀。Mí yǔ shì huànzhě gāoshāo shí de chángjiàn zhèngzhuàng. thanh 2

    Nói mê sảng là triệu chứng thường gặp khi bệnh nhân sốt cao.

  • 詸的含義與譫近似,均指胡言亂語。Mí de hányì yǔ zhān jìnsì, jūn zhǐ húyán-luànyǔ. thanh 2

    Nghĩa của 詸 gần với 譫, đều chỉ nói bừa bãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mí (câu đố), phổ biến hơn

  • cùng âm mí (mê, lạc đường), rất thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.