Nghĩa tiếng Việt
觧
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觓 có bộ 角 (giác, sừng). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 角 gợi liên quan đến hình dạng cong như sừng. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.
Hán-Việt: cầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầu": sừng (角/giác) cong cầu — hình ảnh sừng uốn cong như cái cầu.
Gương Hán-Việt
cầu — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; âm tương ứng với 求/cầu.
Mở khoá kiến thức
Biết 觓 (cầu) giúp nhận ra chữ hiếm bộ Giác trong cổ thư.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 觓 âm đọc qiú, thuộc bộ 角 (giác, sừng). Nghĩa chưa được định rõ (rfdef). Không có phân tích từ nguyên chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觓字見於古典文獻。
Chữ 觓 xuất hiện trong văn hiến cổ điển.
- 觓屬角部,意義不詳。
觓 thuộc bộ Giác, nghĩa chưa xác định.
- 學者研究觓字的用法。
Học giả nghiên cứu cách dùng chữ 觓.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.