Từ vựng tiếng Trung
shù

Nghĩa tiếng Việt

áo vải xấu

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裋 thuộc bộ 衣 (y/quần áo). Không có dữ liệu anchor Wiktionary. Nghĩa chính trong văn ngôn: loại áo ngắn thô sơ mặc bởi người lao động, nô lệ thời cổ. Cấu trúc IDS không xác định được.

Hán-Việt: thụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thụ": bộ 衣 (quần áo) — áo thô ngắn (thụ) của người lao khổ, tương phản với y phục quý tộc.

Gương Hán-Việt

ít dùng; "thụ" trong văn ngôn cổ chỉ y phục thô sơ của người nghèo

Mở khoá kiến thức

Biết 裋 giúp đọc mô tả y phục dân dã trong thư tịch lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裋 là tên y phục cổ: áo ngắn thô sơ dùng bởi người lao động, nô tỳ trong xã hội cổ đại Trung Hoa. Bộ 衣 (y). Âm đọc shù. Xuất hiện trong từ ghép 裋褐 (áo thô ngắn của người nghèo). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代貧民身著裋褐,艱苦度日。gǔdài pínmín shēn zhuó shù hè, jiānkǔ dùrì. thanh 3

    Dân nghèo thời cổ mặc áo thô ngắn 裋褐, sống khổ cực.

  • 裋褐之衣,難禦嚴寒。shù hè zhī yī, nán yù yánhán. thanh 4

    Áo 裋褐 thô ngắn khó chống chọi giá rét.

  • 裋見於描述平民服飾的古籍中。shù jiàn yú miáoshù píngmín fúshì de gǔjí zhōng. thanh 4

    裋 thấy trong sách cổ mô tả y phục bình dân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng xuất hiện trong từ 裋褐, bộ 衣, dễ nhầm vai trò từng chữ

  • cùng âm gần shù/duǎn, đều liên quan đến ngắn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.