Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giun tơ đuôi (sống trong bùn cát dưới đáy biển, echiurus uniciuctus.)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螠 là chữ độc thể, không phân tích được thành các thành phần rõ ràng qua nguồn CHISE. Chữ thuộc bộ 虫 (trùng), chỉ các loài sinh vật nhỏ. Dạng chữ phản ánh một loài giun biển đặc biệt, chưa có nguồn phân tích hình-âm rõ ràng.

Hán-Việt: ếch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ếch": bộ 虫 (trùng) gợi sinh vật nhỏ dưới bùn — hình ảnh con giun tơ đuôi cuộn tròn trong cát biển.

Gương Hán-Việt

ếch trong ngữ cảnh Hán-Việt ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong danh pháp sinh học

Mở khoá kiến thức

Biết 螠 mở khoá các từ chỉ động vật không xương sống biển trong văn bản sinh học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nhận 螠 là tên phân loại học của lớp Echiura (giun thìa), hoặc dạng thay thế của 縊. Không có phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 单环刺螠是一种生活在海底泥沙中的动物。dānhuán cì yì shì yī zhǒng shēnghuó zài hǎidǐ nísā zhōng de dòngwù. thanh 1

    Đơn hoàn thứ螠 là một loài động vật sống trong bùn cát đáy biển.

  • 螠类动物在海洋生态系统中起重要作用。yì lèi dòngwù zài hǎiyáng shēngtài xìtǒng zhōng qǐ zhòngyào zuòyòng. thanh 4

    Các loài giun thuộc lớp 螠 đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.

  • 博物馆展示了几种螠的标本。bówùguǎn zhǎnshì le jǐ zhǒng yì de biāoběn. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày vài mẫu vật của các loài 螠.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, dễ nhầm khi mới học bộ thủ

  • cùng bộ 虫, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.