Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

cỏ ba lá

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝿 là chữ tượng hình/hội ý chỉ con ruồi (flies). Không có dữ liệu Wiktionary cụ thể về cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: anh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "anh": dù cùng âm với 英 (anh — xuất sắc), 蝿 lại chỉ con ruồi — nhắc nhở rằng chữ Hán cùng âm có thể mang nghĩa hoàn toàn trái ngược.

Gương Hán-Việt

蝿 ít dùng; dạng phổ biến hơn là 蠅 (anh — con ruồi).

Mở khoá kiến thức

Biết 蝿 giúp nhận dạng các chữ chỉ côn trùng có bộ 虫 trong văn học và y học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝿 (yíng): chưa có nguồn Wiktionary chi tiết về cấu trúc cụ thể. Chữ chỉ con ruồi. Đây có thể là dạng biến thể của 蠅 (anh — con ruồi). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝿子在食物上爬来爬去。yíng zi zài shíwù shàng pá lái pá qù. thanh 2

    Con ruồi bò đi bò lại trên thức ăn.

  • 夏天容易滋生蝿虫。xiàtiān róngyì zīshēng yíng chóng. thanh 4

    Mùa hè dễ sinh ra ruồi muỗi.

  • 蝿是传播疾病的害虫。yíng shì chuánbō jíbìng de hàichóng. thanh 2

    Ruồi là loại sâu bọ có hại lây lan bệnh tật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蠅 là dạng phồn thể thông dụng hơn cùng chỉ con ruồi, 蝿 là biến thể

  • cùng âm yíng nhưng nghĩa hoàn toàn khác: 英 là anh hùng, xuất sắc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.