Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con dế

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛐 không có phân tích cấu tạo từ anchor. Chữ chứa bộ 虫 (trùng — sâu bọ, côn trùng) và dùng chủ yếu trong từ 蛐蛐 (qūqu — con dế). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Hán-Việt: cúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khúc": con sâu (虫) kêu khúc khắc trong đêm — 蛐 (dùng trong 蛐蛐) là con dế, loài côn trùng nổi tiếng kêu đêm hè trong văn học Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

khúc (蛐) — ít dùng độc lập trong Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 蛐 mở khoá: 蛐蛐 (qūqu — con dế), 蛐蟮 (giun đất, phương ngữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛐 (khúc): chữ chủ yếu dùng trong từ láy 蛐蛐 (qūqu) chỉ con dế. Anchor không có phân tích cấu tạo; Wiktionary không có mục từ riêng. Chứa bộ 虫 chỉ côn trùng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夏天晚上可以听到蛐蛐的叫声。xiàtiān wǎnshang kěyǐ tīngdào qūqu de jiàoshēng. thanh 4

    Vào buổi tối mùa hè có thể nghe tiếng dế kêu.

  • 孩子们在草丛里抓蛐蛐。háizimen zài cǎocóng lǐ zhuā qūqu. thanh 2

    Bọn trẻ bắt dế trong bụi cỏ.

  • 蛐蛐叫,秋天到。qūqu jiào, qiūtiān dào. thanh 1

    Dế kêu, mùa thu đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là sinh vật bò sát/côn trùng

  • cùng pinyin qū, nhưng 曲 là đường cong/khúc nhạc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.