Nghĩa tiếng Việt
con cóc
Âm Hán Việt
be
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 虫
- Số nét
- 11 nét
蚾 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 虫 (trùng), chỉ loài cóc; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ thường dùng trong từ ghép chỉ con cóc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: be
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bề": bộ 虫 (trùng — sâu bọ/bò sát) → con cóc ngồi phình bụng — "bề" gợi hình ảnh con cóc bề ngoài xù xì, to bụng.
Gương Hán-Việt
bề — ít xuất hiện trong Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 蚾 (bề) giúp đọc tài liệu sinh vật học và y học dân gian cổ điển về lưỡng thê.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蚾 (pí) chỉ con cóc (toad). Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蚾是一種兩棲動物。
蚾 là một loài động vật lưỡng thê.
- 古代藥書記載了蚾的藥用價值。
Y thư cổ đại ghi chép giá trị dược liệu của con cóc.
- 蚾在夜晚發出叫聲。
Con cóc kêu vào ban đêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.