Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虝 thuộc bộ 虍 (hổ đầu), là dị thể hoặc chữ cổ liên quan đến 虎 (hổ). Cấu trúc nội bộ không được phân tích trong nguồn hiện có; xem như chữ độc thể.

Hán-Việt: hổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hổ": bộ 虍 (đầu hổ) cộng với phần dưới gợi toàn thân hổ — chữ tượng hình cổ của con hổ uy mãnh.

Gương Hán-Việt

虝 thông với 虎 (hổ) — biết 虝 giúp hiểu nhóm chữ tượng hình về hổ trong cổ tự.

Mở khoá kiến thức

Biết 虝 mở khoá nhóm dị thể chữ 虎 và chữ cổ liên quan đến động vật hung mãnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虝 (Hán-Việt học thuật: Hổ, Trung Cổ Hán *hʷaʔ) là dị thể cổ của chữ 虎 (hổ). Wiktionary ghi nhận âm hǔ. Đây là chữ hiếm thuộc bộ 虍. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết trong nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虝为虎的古字。hǔ wéi hǔ de gǔzì. thanh 3

    虝 là chữ cổ của 虎 (hổ).

  • 虝字见于甲骨文研究。hǔ zì jiàn yú jiǎgǔwén yánjiū. thanh 3

    Chữ 虝 xuất hiện trong nghiên cứu giáp cốt văn.

  • 古代典籍中有虝字记载。gǔdài diǎnjí zhōng yǒu hǔ zì jìzǎi. thanh 3

    Điển tịch cổ đại có ghi chép về chữ 虝.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ chính thức hiện đại, 虝 là dạng cổ/dị thể

  • cùng bộ 虍, đều là chữ hiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.