Nghĩa tiếng Việt
giặc giã; tù binh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虜 thuộc bộ 虍 (hổ đầu). Chữ cổ mang nghĩa bắt giữ tù binh, cướp bóc. Cấu trúc cụ thể chưa được phân tích trong nguồn học thuật hiện có; xem như chữ độc thể trong bộ hổ.
Hán-Việt: lỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỗ": bộ 虍 (hổ) gợi sức mạnh hung hãn — kẻ lỗ mãng (lỗ) như hổ vồ mồi, bắt tù binh chiến tranh.
Gương Hán-Việt
"lỗ" xuất hiện trong 俘虜 (phù lỗ — tù binh), 虜掠 (lỗ lược — cướp bóc).
Mở khoá kiến thức
Biết 虜 mở khoá từ vựng chiến tranh và lịch sử: 俘虜 (tù binh), 虜獲 (bắt được địch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
虜 (Hán-Việt: Lỗ, Trung Cổ Hán *laʔ) mang hai nghĩa chính: (1) bắt giữ, cầm tù; (2) cướp bóc, chiếm đoạt. Wiktionary xác nhận âm lǔ (tiêu chuẩn) hoặc luǒ (biến thể). Đây là chữ văn ngôn xuất hiện trong văn học lịch sử Trung Hoa. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 战争中俘虜了许多士兵。
Trong chiến tranh đã bắt được nhiều tù binh.
- 虜掠财物是古代战争常态。
Cướp bóc tài sản là thông lệ trong chiến tranh cổ đại.
- 古代战俘称为虜。
Tù binh chiến tranh thời cổ gọi là 虜.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.