Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giặc giã; tù binh

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虜 thuộc bộ 虍 (hổ đầu). Chữ cổ mang nghĩa bắt giữ tù binh, cướp bóc. Cấu trúc cụ thể chưa được phân tích trong nguồn học thuật hiện có; xem như chữ độc thể trong bộ hổ.

Hán-Việt: lỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỗ": bộ 虍 (hổ) gợi sức mạnh hung hãn — kẻ lỗ mãng (lỗ) như hổ vồ mồi, bắt tù binh chiến tranh.

Gương Hán-Việt

"lỗ" xuất hiện trong 俘虜 (phù lỗ — tù binh), 虜掠 (lỗ lược — cướp bóc).

Mở khoá kiến thức

Biết 虜 mở khoá từ vựng chiến tranh và lịch sử: 俘虜 (tù binh), 虜獲 (bắt được địch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虜 (Hán-Việt: Lỗ, Trung Cổ Hán *laʔ) mang hai nghĩa chính: (1) bắt giữ, cầm tù; (2) cướp bóc, chiếm đoạt. Wiktionary xác nhận âm lǔ (tiêu chuẩn) hoặc luǒ (biến thể). Đây là chữ văn ngôn xuất hiện trong văn học lịch sử Trung Hoa. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战争中俘虜了许多士兵。zhànzhēng zhōng fúlǔle xǔduō shìbīng. thanh 4

    Trong chiến tranh đã bắt được nhiều tù binh.

  • 虜掠财物是古代战争常态。lǔlüè cáiwù shì gǔdài zhànzhēng chángtài. thanh 3

    Cướp bóc tài sản là thông lệ trong chiến tranh cổ đại.

  • 古代战俘称为虜。gǔdài zhànfú chēngwéi lǔ. thanh 3

    Tù binh chiến tranh thời cổ gọi là 虜.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 形giản thể của 虜, dễ nhầm

  • cùng bộ 虍, hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.