Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ23 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虃 thuộc bộ 艸 (thảo). Nghĩa và cấu trúc nội bộ không rõ trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.

Hán-Việt: tiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêm": bộ 艸 (cỏ) với âm jiān như vật nhọn — loại cỏ lá nhọn sắc trong cổ thư.

Gương Hán-Việt

Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 虃 giúp nhận diện các chữ bộ 艸 hiếm trong từ điển cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虃 (Hán-Việt học thuật: Tiêm, Trung Cổ Hán *tsem) xuất hiện trong từ điển cổ với định nghĩa chưa rõ (rfdef). Wiktionary ghi nhận âm jiān và xếp chữ vào bộ 艸. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về nghĩa hoặc cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虃字义未详。jiān zì yì wèi xiáng. thanh 1

    Nghĩa chữ 虃 chưa được làm rõ đầy đủ.

  • 虃见于古代字书。jiān jiàn yú gǔdài zìshū. thanh 1

    虃 xuất hiện trong tự thư cổ đại.

  • 虃属艸部罕见字。jiān shǔ cǎobù hǎnjiàn zì. thanh 1

    虃 là chữ hiếm thuộc bộ 艸.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều là chữ hiếm thuộc bộ hổ/thảo, ít gặp

  • hình dạng tương tự, đều hiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.