Từ vựng tiếng Trung
ráng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nhương hà 蘘荷)

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘘 là chữ chưa được phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng trong nguồn Wiktionary. Bộ thủ 艹 (thảo) gợi đây là thực vật. Cũng là dạng dị thể của 穣.

Hán-Việt: nhương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhương": cây gừng dại mọc hoang — âm "nhương" gần với "nhượng" (nhường), như loài cây lặng lẽ nhường chỗ cho người hái.

Gương Hán-Việt

蘘 xuất hiện trong 蘘荷 (nhương hà — cây gừng dại myoga) trong thực vật học cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 蘘 giúp đọc hiểu tên thực vật trong bản thảo dược học cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蘘 seal 1
Tiểu triện

Chữ 蘘 (đọc ráng) chỉ loài gừng dại (myoga, Zingiber mioga), dùng trong 蘘荷. Wiktionary ghi nhận đây là dị thể của 穣. Không có phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蘘荷是一种野生姜科植物。ránghé shì yī zhǒng yěshēng jiāng kē zhíwù. thanh 2

    Sậy gừng là một loài thực vật họ gừng dại.

  • 古书中常见蘘荷的记载。gǔshū zhōng chángjiàn ránghé de jìzǎi. thanh 3

    Sách cổ thường ghi chép về cây蘘荷.

  • 蘘荷可以入药。ránghé kěyǐ rùyào. thanh 2

    Cây蘘荷có thể dùng làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm ráng, cùng nghĩa nhóm thực vật/nông nghiệp

  • đồng âm ráng, nghĩa khác (cướp đoạt), dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.