Từ vựng tiếng Trung
qióng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khung cùng 芎藭)

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藭 có bộ 艸 (thảo — cỏ/thực vật) làm ý phù, gợi đây là tên thực vật. Phần còn lại có thể là âm phù (qióng), tuy lsCodes trống. Chữ dùng chủ yếu trong tên dược liệu 芎藭 (khung cùng — Ligusticum chuanxiong).

Hán-Việt: cùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cùng": bộ 艸 (cỏ) + âm cùng — 藭 là tên cây dược liệu trong 芎藭 (khung cùng); nhớ: cây cỏ (艸) tên 'cùng' — một vị thuốc Đông y.

Gương Hán-Việt

藭 (cùng) — chỉ dùng trong dược danh 芎藭 (khung cùng), ít độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 藭 giúp đọc toa thuốc và văn bản Đông y khi nhắc đến 芎藭 (Ligusticum) — vị thuốc trị đau đầu, huyết hư.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藭 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 藭 với phát âm qióng nhưng thiếu định nghĩa chi tiết (rfdef). Bộ 艸 (cỏ) gợi đây là tên thực vật. Chữ xuất hiện trong dược danh 芎藭 — loại thảo dược nổi tiếng trong đông y Trung Hoa. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 芎藭是常用的中藥材。Qióngqióng shì chángyòng de zhōngyào cái. thanh 2

    Khung cùng là vị thuốc đông y thường dùng.

  • 醫師開了芎藭入藥方。Yīshī kāi le qióngqióng rù yàofāng. thanh 1

    Bác sĩ kê khung cùng vào đơn thuốc.

  • 藭字多見於古代本草典籍。Qióng zì duō jiàn yú gǔdài běncǎo diǎnjí. thanh 2

    Chữ 藭 thường gặp trong các bộ bản thảo học cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 芎藭 thường viết tắt là 川芎, hai chữ hay đi cặp

  • đồng âm qióng, nhưng 穷 là nghèo khó

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.